學華語Kaori Dict

ㄌㄧˇ

HSK 6V/N
  1. 1.kết cấu
  2. 2.vân (gỗ)
  3. 3.bản chất bên trong
Xem 12 nghĩa còn lại
  1. 4.trật tự vốn có
  2. 5.lý do
  3. 6.lô-gic
  4. 7.sự thật
  5. 8.khoa học
  6. 9.khoa học tự nhiên (đặc biệt là vật lý)
  7. 10.quản lý
  8. 11.chú ý
  9. 12.vận hành (công việc)
  10. 13.xử lý
  11. 14.sắp xếp
  12. 15.dọn dẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    不用理他。

    bùyòng lǐ tā。

    Đừng để ý đến anh ấy.

  • 2

    讓我來處理。

    ràng wǒ lái chǔlǐ。

    Để tôi xử lý

  • 3

    她要求要見見經理。

    tā yāoqiú yào jiàn jiàn jīnglǐ。

    Cô ấy yêu cầu được gặp tổng giám đốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理 nghĩa là gì? · Kaori Dict