學華語Kaori Dict

理屈詞窮

giản thể: 理屈词穷

qióng

ㄌㄧˇ ㄑㄩ ㄘˊ ㄑㄩㄥˊ

LÝ KHUẤT TỪ CÙNG

  1. 1.nghĩa đen: đã trình bày lập luận thiếu sót, không còn gì để nói thêm (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: không thể cung cấp lập luận thuyết phục để hỗ trợ quan điểm của mình
  3. 3.không có lý lẽ để đứng vững

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理屈词穷 nghĩa là gì? · Kaori Dict