環太平洋地震帶
giản thể: 环太平洋地震带
HuánTàipíngyángDìzhèndài
[ㄏㄨㄢˊ ㄊㄞˋ ㄆㄧㄥˊ ㄧㄤˊ ㄉㄧˋ ㄓㄣˋ ㄉㄞˋ]
HOÀN THÁI BÌNH DƯƠNG ĐỊA CHẤN ĐỚI
- 1.Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.