學華語Kaori Dict

生命徵象

giản thể: 生命征象

shēngmìngzhēngxiàng

ㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ ㄓㄥ ㄒㄧㄤˋ

SINH MỆNH CHINH TƯỢNG

  1. 1.xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生命征象 nghĩa là gì? · Kaori Dict