
例句Câu ví dụ
- 1
文明用語。
wénmíng yòngyǔ。
Hãy giữ gìn lời nói
- 2
請文明用語。
qǐng wénmíng yòngyǔ。
Hãy dùng ngôn từ văn minh
- 3
她已經無法用語言表達她的感覺了。
tā yǐjīng wúfǎ yòngyǔ yán biǎodá tā de gǎnjué le。
Cô ấy đã không thể diễn tả cảm xúc của mình bằng lời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.