學華語Kaori Dict

用語

giản thể: 用语

yòng

ㄩㄥˋ ㄩˇ

DỤNG NGỮ

TOCFL 6
  1. 1.cách chọn từ
  2. 2.cách diễn đạt
  3. 3.ngữ khí
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thuật ngữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    文明用語。

    wénmíng yòngyǔ。

    Hãy giữ gìn lời nói

  • 2

    請文明用語。

    qǐng wénmíng yòngyǔ。

    Hãy dùng ngôn từ văn minh

  • 3

    她已經無法用語言表達她的感覺了。

    tā yǐjīng wúfǎ yòngyǔ yán biǎodá tā de gǎnjué le。

    Cô ấy đã không thể diễn tả cảm xúc của mình bằng lời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用语 nghĩa là gì? · Kaori Dict