學華語Kaori Dict

甲申政變

giản thể: 甲申政变

Jiǎshēnzhèngbiàn

ㄐㄧㄚˇ ㄕㄣ ㄓㄥˋ ㄅㄧㄢˋ

GIÁP THÂN CHÍNH BIẾN

  1. 1.cuộc đảo chính đẫm máu và không thành công ở triều đình Triều Tiên năm 1884 bởi những người theo phương Tây chống lại phe bảo thủ, bị quân Thanh đàn áp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甲申政变 nghĩa là gì? · Kaori Dict