男兒有淚不輕彈
giản thể: 男儿有泪不轻弹
nánéryǒulèibùqīngtán
[ㄋㄢˊ ㄦˊ ㄧㄡˇ ㄌㄟˋ ㄅㄨˋ ㄑㄧㄥ ㄊㄢˊ]
NAM NHÂN HỮU LỆ BẤT KHINH ĐÀN
- 1.đàn ông thực thụ không dễ dàng khóc (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.