例句Câu ví dụ
- 1
他懷疑我說謊。
tā huáiyí wǒ shuōhuǎng。
Anh ấy nghi tôi nói dối.
- 2
她毫無疑問是清白的。
tā háowúyíwèn shì qīngbái de。
Cô ấy chắc chắn là vô tội
- 3
有些人質疑他的誠實。
yǒuxiērén zhìyí tā de chéngshí。
Một số người nghi ngờ sự trung thực của anh ấy.
他懷疑我說謊。
tā huáiyí wǒ shuōhuǎng。
Anh ấy nghi tôi nói dối.
她毫無疑問是清白的。
tā háowúyíwèn shì qīngbái de。
Cô ấy chắc chắn là vô tội
有些人質疑他的誠實。
yǒuxiērén zhìyí tā de chéngshí。
Một số người nghi ngờ sự trung thực của anh ấy.