疾病控制中心
jíbìngkòngzhìzhōngxīn
[ㄐㄧˊ ㄅㄧㄥˋ ㄎㄨㄥˋ ㄓˋ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
TẬT BỆNH KHỐNG CHẾ TRUNG TÂM
- 1.Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh (CDC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.