學華語Kaori Dict

病毒性營銷

giản thể: 病毒性营销

bìngxìngyíngxiāo

ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ ㄒㄧㄥˋ ㄧㄥˊ ㄒㄧㄠ

BỆNH ĐỘC TÍNH DOANH TIÊU

  1. 1.tiếp thị lan truyền
  2. 2.xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病毒性营销 nghĩa là gì? · Kaori Dict