- 1.mơ giữa ban ngày
- 2.chìm đắm trong ảo tưởng

例句Câu ví dụ
- 1
真理就是真理, 就算反其道而行故意掩蓋它,這樣的企圖和白日做夢一樣,不過是妄想而已。
zhēnlǐ jiùshì zhēnlǐ, jiùsuàn fǎn qí dào ér xíng gùyì yǎngài tā, zhèyàng de qǐtú hé báirìzuòmèng yīyàng, bùguò shì wàngxiǎng éryǐ。
Chân lý chính là chân lý, dù có cố ý che giấu nó bằng cách đi ngược lại, thì ý định đó cũng chẳng khác gì mộng tưởng, chỉ là ảo tưởng mà thôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.