學華語Kaori Dict

白日做夢

giản thể: 白日做梦

báizuòmèng

ㄅㄞˊ ㄖˋ ㄗㄨㄛˋ ㄇㄥˋ

BẠCH NHẬT TỐ MỘNG

  1. 1.mơ giữa ban ngày
  2. 2.chìm đắm trong ảo tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    真理就是真理, 就算反其道而行故意掩蓋它,這樣的企圖和白日做夢一樣,不過是妄想而已。

    zhēnlǐ jiùshì zhēnlǐ, jiùsuàn fǎn qí dào ér xíng gùyì yǎngài tā, zhèyàng de qǐtú hé báirìzuòmèng yīyàng, bùguò shì wàngxiǎng éryǐ。

    Chân lý chính là chân lý, dù có cố ý che giấu nó bằng cách đi ngược lại, thì ý định đó cũng chẳng khác gì mộng tưởng, chỉ là ảo tưởng mà thôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白日做梦 nghĩa là gì? · Kaori Dict