學華語Kaori Dict

白紙黑字

giản thể: 白纸黑字

báizhǐhēi

ㄅㄞˊ ㄓˇ ㄏㄟ ㄗˋ

BẠCH CHỈ HẮC TỰ

  1. 1.viết bằng mực đen trên giấy trắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是白紙黑字寫在這兒的你怎麼還懷疑?

    zhè shì báizhǐhēizì xiě zài zhèr de nǐ zěnme hái huáiyí?

    Đây là chữ viết đen trắng ở đây, làm sao mà anh còn nghi ngờ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白纸黑字 nghĩa là gì? · Kaori Dict