白腰叉尾海燕
báiyāochāwěihǎiyàn
[ㄅㄞˊ ㄧㄠ ㄔㄚ ㄨㄟˇ ㄏㄞˇ ㄧㄢˋ]
BẠCH YÊU XOA VĨ HẢI YẾN
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) hải yến đuôi chẽ trắng (Oceanodroma leucorhoa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.