學華語Kaori Dict

皇家馬德里

giản thể: 皇家马德里

Huángjiā

ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄚ ㄇㄚˇ ㄉㄜˊ ㄌㄧˇ

HOÀNG GIA MÃ ĐỨC LÝ

  1. 1.đội bóng Real Madrid

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得巴塞羅那和皇家馬德里的最終比分將會是二比零。

    wǒ juéde Bāsàiluónà hé HuángjiāMǎdélǐ de zuìzhōng bǐfēn jiānghuì shì èr bǐ líng。

    Tôi nghĩ tỷ số cuối cùng giữa Barcelona và Real Madrid sẽ là 2-0.

  • 2

    皇家馬德里在上半場處於領先,但切爾西最終贏得了比賽。

    HuángjiāMǎdélǐ zài shàngbànchǎng chǔyú lǐngxiān, dàn Qièěrxī zuìzhōng yíngdé le bǐsài。

    Trong nửa thời gian đầu, Real Madrid đang dẫn trước nhưng Chelsea cuối cùng đã giành chiến thắng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇家马德里 nghĩa là gì? · Kaori Dict