學華語Kaori Dict

皇帝不急太監急

giản thể: 皇帝不急太监急

huángtàijiàn

ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ ㄊㄞˋ ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧˊ

HOÀNG ĐẾ BẤT CẤP THÁI GIÁM CẤP

  1. 1.nghĩa đen: hoàng đế không gấp, nhưng thái giám lại gấp (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: người ngoài cuộc còn lo lắng hơn cả người trong cuộc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇帝不急太監急 nghĩa là gì? · Kaori Dict