學華語Kaori Dict

皮層性視損傷

giản thể: 皮层性视损伤

céngxìngshìsǔnshāng

ㄆㄧˊ ㄘㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄕˋ ㄙㄨㄣˇ ㄕㄤ

BÌ TẦNG TÍNH THỊ TỔN THƯƠNG

  1. 1.suy giảm thị giác vỏ não (CVI)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮层性视损伤 nghĩa là gì? · Kaori Dict