- 1.監理 — giám sát; kiểm soát (ví dụ: một dự án xây dựng) / (của cơ quan quản lý) giám sát; điều tiết (ví dụ: các tổ chức tài chính) / người giám sát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.