知識越多越反動
giản thể: 知识越多越反动
zhīshiyuèduōyuèfǎndòng
[ㄓ ㄕ˙ ㄩㄝˋ ㄉㄨㄛ ㄩㄝˋ ㄈㄢˇ ㄉㄨㄥˋ]
TRI ? VIỆT ĐA VIỆT PHẢN ĐỘNG
- 1.càng có nhiều tri thức, càng phản động (khẩu hiệu phi lý chống trí thức được quy cho Tứ nhân bang 四人幫|四人帮[Si4 ren2 bang1] sau sự kiện)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.