學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磁極
磁極
giản thể:
磁极
cí
jí
[ㄘˊ ㄐㄧˊ]
TỪ CỰC
1.
cực từ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
積極
jījí
chủ động
極
jí
cực kỳ
極其
jíqí
cực kỳ
北極
běijí
Bắc Cực; Cực Bắc
消極
xiāojí
tiêu cực
南極
nánjí
cực nam
極端
jíduān
cực đoan
太極拳
tàijíquán
thái cực quyền
逐字解
Từng chữ trong từ
磁
từ
từ tính từ tính từ tính
極
cực
cực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
刺激
cìjī
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
刺戟
cìjǐ
xem 刺激[ci4 ji1]
慈濟
Cíjì
Tổ chức Từ Tế, một NGO nhân đạo quốc tế, thành lập năm 1966 tại Đài Loan
次級
cìjí
thứ cấp
此際
cǐjì
lúc đó
記憶技巧
Mẹo nhớ
極
CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磁极 nghĩa là gì? · Kaori Dict