例句Câu ví dụ
- 1
要說明所有這些現象,就需要用完全不同示例。
yàoshuō Míng suǒyǒu zhèxiē xiànxiàng, jiù xūyào yòngwán quán bùtóng shìlì。
Để giải thích tất cả các hiện tượng này, cần sử dụng những ví dụ hoàn toàn khác nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
