學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
示覆
示覆
giản thể:
示复
shì
fù
[ㄕˋ ㄈㄨˋ]
THỊ PHỤC
1.
vui lòng trả lời (phong cách thư từ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
表示
biǎoshì
sự biểu đạt; sự thể hiện
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
重複
chóngfù
lặp lại
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
顯示
xiǎnshì
hiển thị
反覆
fǎnfù
lặp đi lặp lại
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
複製
fùzhì
nhân bản
逐字解
Từng chữ trong từ
示
thị, kì
chỉ ra, thể hiện
覆
phúc
che phủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
師傅
shīfu
bậc thầy
師父
shīfu
dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan)
實付
shífù
thực trả
弒父
shìfù
giết cha
市府
shìfǔ
thành phủ — chính quyền thành phố; chính quyền thị; tòa thị chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
示
KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
示复 nghĩa là gì? · Kaori Dict