學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
示寂
示寂
shì
jì
[ㄕˋ ㄐㄧˋ]
THỊ TỊCH
1.
viên tịch (của hòa thượng hoặc ni sư)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
表示
biǎoshì
sự biểu đạt; sự thể hiện
顯示
xiǎnshì
hiển thị
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
示範
shìfàn
trình diễn
指示
zhǐshì
chỉ ra
展示
zhǎnshì
tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
提示
tíshì
chỉ ra
寂寞
jìmò
cô đơn
逐字解
Từng chữ trong từ
示
thị, kì
chỉ ra, thể hiện
寂
tịch
im lặng, yên tĩnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
實際
shíjì
thực tế
世紀
shìjì
thế kỷ
時機
shíjī
cơ hội; thời điểm thích hợp
事跡
shìjì
hành động
事蹟
shìjì
công lao; hành động nổi bật; chiến công
詩集
shījí
tuyển tập thơ
記憶技巧
Mẹo nhớ
示
KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
示寂 nghĩa là gì? · Kaori Dict