社交牛逼症
shèjiāoniúbīzhèng
[ㄕㄜˋ ㄐㄧㄠ ㄋㄧㄡˊ ㄅㄧ ㄓㄥˋ]
XÃ GIAO NGƯU BỨC CHỨNG
- 1.(từ mới khoảng năm 2021) hòa đồng
- 2.dễ dàng trong giao tiếp xã hội
- 3.tự tin trong môi trường xã hội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.