神女有心,襄王無夢
giản thể: 神女有心,襄王无梦
shénnǚyǒuxīn,XiāngWángwúmèng
[ㄕㄣˊ ㄋㄩˇ ㄧㄡˇ ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄤ ㄨㄤˊ ㄨˊ ㄇㄥˋ]
THẦN NỮ HỮU TÂM , TƯƠNG VƯƠNG VÔ MỘNG
- 1.nghĩa đen: tiên nữ có tình, nhưng vua Tương không mộng (thành ngữ)
- 2.(nói về tình yêu đơn phương của người phụ nữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.