學華語Kaori Dict

  1. 1.cá nhân
  2. 2.riêng tư
  3. 3.ích kỷ

例句Câu ví dụ

  • 1

    怎麼會是在一所私校呢?

    zěnme huì shì zài yī suǒ sī jiào ne?

    Sao lại là một trường tư?

  • 2

    比我妻子還漂亮的,請私訊我。

    bǐ wǒ qīzi hái piàoliang de, qǐng sīxùn wǒ。

    Ai đẹp hơn vợ tôi, xin nhắn tin cho tôi

  • 3

    我們必須尊重別人的私隱。

    wǒmen bìxū zūnzhòng biéren de sīyǐn。

    Chúng ta phải tôn trọng quyền riêng tư của người khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私 nghĩa là gì? · Kaori Dict