科迪勒拉山系
Kēdílèlāshānxì
[ㄎㄜ ㄉㄧˊ ㄌㄜˋ ㄌㄚ ㄕㄢ ㄒㄧˋ]
KHOA ĐỊCH LẶC LẠP SƠN HỆ
- 1.Dãy núi, chuỗi các dãy núi kéo dài từ Patagonia ở Nam Mỹ đến Alaska và quần đảo Aleutian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.