學華語Kaori Dict

突發奇想

giản thể: 突发奇想

xiǎng

ㄊㄨ ㄈㄚ ㄑㄧˊ ㄒㄧㄤˇ

ĐỘT PHÁT KỲ TƯỞNG

  1. 1.đột nhiên nảy ra ý tưởng (thành ngữ)
  2. 2.đột nhiên có cảm hứng làm gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只是突發奇想。

    zhè zhǐshì tūfāqíxiǎng。

    Đây chỉ là ý nghĩ chợt lóe lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突发奇想 nghĩa là gì? · Kaori Dict