- 1.đột nhiên nảy ra ý tưởng (thành ngữ)
- 2.đột nhiên có cảm hứng làm gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
這只是突發奇想。
zhè zhǐshì tūfāqíxiǎng。
Đây chỉ là ý nghĩ chợt lóe lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!