學華語Kaori Dict

ㄌㄧˋ

LẬP

HSK 5V
  1. 1.đứng
  2. 2.lập
  3. 3.thiết lập
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.đặt ra
  2. 5.soạn thảo
  3. 6.ngay lập tức
  4. 7.lập tức

Cách đọc khác:họ [Li4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把牌子立在門口。

    qǐng bǎ pái zi lì zài mén kǒu

    Hãy đặt biển báo ở cửa ra vào

  • 2

    凡事豫則立。

    fánshì Yù zé lì。

    Chuẩn bị trước thì thành công

  • 3

    把燒水壺立起來。

    bǎ shāoshuǐhú lì qǐlai。

    Hãy đứng thẳng cái nồi đun nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立 nghĩa là gì? · Kaori Dict