立
lì
[ㄌㄧˋ]
LẬP
HSK 5V
- 1.đứng
- 2.lập
- 3.thiết lập
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.đặt ra
- 5.soạn thảo
- 6.ngay lập tức
- 7.lập tức
Cách đọc khác:Lì — họ [Li4]

例句Câu ví dụ
- 1
請把牌子立在門口。
qǐng bǎ pái zi lì zài mén kǒu
Hãy đặt biển báo ở cửa ra vào
- 2
凡事豫則立。
fánshì Yù zé lì。
Chuẩn bị trước thì thành công
- 3
把燒水壺立起來。
bǎ shāoshuǐhú lì qǐlai。
Hãy đứng thẳng cái nồi đun nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.