立案
lìàn
[ㄌㄧˋ ㄢˋ]
LẬP ÁN
- 1.đăng ký (với cơ quan chính thức)
- 2.lập hồ sơ vụ án (để điều tra)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.