學華語Kaori Dict

競爭對手

giản thể: 竞争对手

jìngzhēngduìshǒu

ㄐㄧㄥˋ ㄓㄥ ㄉㄨㄟˋ ㄕㄡˇ

CẠNH TRANH ĐỐI THỦ

  1. 1.đối thủ; đối thủ cạnh tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於兩個競爭對手的一項新協議,我們需要重新調整戰略。

    yóuyú liǎng gě jìngzhēngduìshǒu de yī xiàng xīn xiéyì, wǒmen xūyào chóngxīn tiáozhěng zhànlüè。

    Do một thỏa thuận mới giữa hai đối thủ cạnh tranh, chúng tôi cần phải điều chỉnh lại chiến lược.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竞争对手 nghĩa là gì? · Kaori Dict