學華語Kaori Dict

章魚小丸子

giản thể: 章鱼小丸子

zhāngxiǎowánzi

ㄓㄤ ㄩˊ ㄒㄧㄠˇ ㄨㄢˊ ㄗ˙

CHƯƠNG NGƯ TIỂU HOÀN TỬ

  1. 1.takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    明石燒和章魚小丸子不同。

    Míng Shí shāo hé zhāngyúxiǎowánzi bùtóng。

    Mì cay và cá viên chiên không giống nhau

  • 2

    章魚小丸子真的很美味!

    zhāngyúxiǎowánzi zhēnde hěn měiwèi!

    Takoyaki thực sự rất ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

章鱼小丸子 nghĩa là gì? · Kaori Dict