- 1.takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản

例句Câu ví dụ
- 1
明石燒和章魚小丸子不同。
Míng Shí shāo hé zhāngyúxiǎowánzi bùtóng。
Mì cay và cá viên chiên không giống nhau
- 2
章魚小丸子真的很美味!
zhāngyúxiǎowánzi zhēnde hěn měiwèi!
Takoyaki thực sự rất ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.