- 1.đối thủ; đối thủ cạnh tranh

例句Câu ví dụ
- 1
由於兩個競爭對手的一項新協議,我們需要重新調整戰略。
yóuyú liǎng gě jìngzhēngduìshǒu de yī xiàng xīn xiéyì, wǒmen xūyào chóngxīn tiáozhěng zhànlüè。
Do một thỏa thuận mới giữa hai đối thủ cạnh tranh, chúng tôi cần phải điều chỉnh lại chiến lược.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.