學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
笑氣
笑氣
giản thể:
笑气
xiào
qì
[ㄒㄧㄠˋ ㄑㄧˋ]
TIẾU KHÍ
1.
khí cười (nitơ oxit)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
天氣
tiānqì
thời tiết
笑
xiào
cười; mỉm cười
生氣
shēngqì
nổi giận; tức giận
空氣
kōngqì
không khí
不客氣
bùkèqi
không có chi
開玩笑
kāiwánxiào
đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
笑話
xiàohua
trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4])
逐字解
Từng chữ trong từ
笑
tiếu
cười, cười đùa, cười khúc khích
氣
khí
khí
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
小氣
xiǎoqì
keo kiệt
小憩
xiǎoqì
nghỉ ngơi một chút
消氣
xiāoqì
hạ hỏa
記憶技巧
Mẹo nhớ
氣
KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
笑气 nghĩa là gì? · Kaori Dict