學華語Kaori Dict

笑貧不笑娼

giản thể: 笑贫不笑娼

xiàopínxiàochāng

ㄒㄧㄠˋ ㄆㄧㄣˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄠˋ ㄔㄤ

TIẾU BẦN BẤT TIẾU XƯỚNG

  1. 1.quan niệm trong xã hội rằng thà tiến lên bằng cách bỏ qua đạo đức hơn là chịu cảnh nghèo khổ
  2. 2.nghĩa đen khinh nghèo không khinh mại dâm (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑贫不笑娼 nghĩa là gì? · Kaori Dict