學華語Kaori Dict

ㄈㄨˊ

PHÙ

  1. 1.họ [Fu2]

Cách đọc khác:dấu hiệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑞士的鍵盤沒有「ß」這個符號。

    Ruìshì de jiànpán méiyǒu 「 ß 」 zhège fúhào。

    Bàn phím Thụy Sĩ không có ký tự ß

  • 2

    「&」這個符號是「和」的意思。

    「 & 」 zhège fúhào shì 「 hé 」 de yìsi。

    Ký hiệu '&' có nghĩa là 'và'.

  • 3

    "我們吃爺爺吧。" 和"我們吃了吧, 爺爺。" 這兩個句子可以證明標點符號能讓句子有很大的不同。

    " wǒmen chī yéye ba。 " hé " wǒmen chī le ba , yéye。 " zhè liǎng gě jùzi kěyǐ zhèngmíng biāodiǎnfúhào néng ràng jùzi yǒu hěn dà de bùtóng。

    Câu 'Hãy ăn ông nội ta' và 'Hãy ăn, ông nội' có thể chứng minh rằng dấu câu có thể làm thay đổi rất nhiều ý nghĩa của câu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

符 nghĩa là gì? · Kaori Dict