例句Câu ví dụ
- 1
瑞士的鍵盤沒有「ß」這個符號。
Ruìshì de jiànpán méiyǒu 「 ß 」 zhège fúhào。
Bàn phím Thụy Sĩ không có ký tự ß
- 2
「&」這個符號是「和」的意思。
「 & 」 zhège fúhào shì 「 hé 」 de yìsi。
Ký hiệu '&' có nghĩa là 'và'.
- 3
"我們吃爺爺吧。" 和"我們吃了吧, 爺爺。" 這兩個句子可以證明標點符號能讓句子有很大的不同。
" wǒmen chī yéye ba。 " hé " wǒmen chī le ba , yéye。 " zhè liǎng gě jùzi kěyǐ zhèngmíng biāodiǎnfúhào néng ràng jùzi yǒu hěn dà de bùtóng。
Câu 'Hãy ăn ông nội ta' và 'Hãy ăn, ông nội' có thể chứng minh rằng dấu câu có thể làm thay đổi rất nhiều ý nghĩa của câu.
