- 1.Chiến tranh Thế giới II

例句Câu ví dụ
- 1
第二次世界大戰是在1939年開始的。
DìèrCìShìjièDàzhàn shì zài 1 9 3 9 nián kāishǐ de。
Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu vào năm 1939.
- 2
第二次世界大戰一直持續到1945年。
DìèrCìShìjièDàzhàn yīzhí chíxù dào 1 9 4 5 nián。
Chiến tranh thế giới thứ hai kéo dài đến năm 1945
- 3
第二次世界大戰從1939年持續到1945年。
DìèrCìShìjièDàzhàn cóng 1 9 3 9 nián chíxù dào 1 9 4 5 nián。
Chiến tranh thế giới thứ hai kéo dài từ năm 1939 đến năm 1945
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…