第二次鴉片戰爭
giản thể: 第二次鸦片战争
DìèrCìYāpiànZhànzhēng
[ㄉㄧˋ ㄦˋ ㄘˋ ㄧㄚ ㄆㄧㄢˋ ㄓㄢˋ ㄓㄥ]
ĐỆ NHỊ THỨ NHA PHIẾN CHIẾN TRANH
- 1.Chiến tranh thuốc lá lần thứ hai (1856–1860)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…