學華語Kaori Dict

精神性厭食症

giản thể: 精神性厌食症

jīngshénxìngyànshízhèng

ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄒㄧㄥˋ ㄧㄢˋ ㄕˊ ㄓㄥˋ

TINH THẦN TÍNH YẾM THỰC CHỨNG

  1. 1.chứng chán ăn tâm thần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神性厌食症 nghĩa là gì? · Kaori Dict