學華語Kaori Dict

約翰·霍金斯

giản thể: 约翰·霍金斯

Yuēhàn·Huòjīn

ㄩㄝ ㄏㄢˋ ㄏㄨㄛˋ ㄐㄧㄣ ㄙ

ƯỚC HÀN · HOẮC KIM TƯ

  1. 1.John Hawkins (1532-1595), thủy thủ người Anh tham gia chiến tranh trên biển với Tây Ban Nha
  2. 2.Johns Hopkins (1795-1873), doanh nhân, nhà hoạt động bãi nô và nhà từ thiện người Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

約翰·霍金斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict