- 1.Hiệp hội Hồng Thập Tự; Hồng Thập Tự

例句Câu ví dụ
- 1
紅十字會不斷地給災區提供食物援助。
Hóngshízìhuì bùduàn de gěi zāiqū tígōng shíwù yuánzhù。
Hiệp hội Hồng Cross liên tục cung cấp thực phẩm cho các vùng bị thiên tai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.