學華語Kaori Dict

紅十字會

giản thể: 红十字会

Hóngshíhuì

ㄏㄨㄥˊ ㄕˊ ㄗˋ ㄏㄨㄟˋ

HỒNG THẬP TỰ HỘI

  1. 1.Hiệp hội Hồng Thập Tự; Hồng Thập Tự

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅十字會不斷地給災區提供食物援助。

    Hóngshízìhuì bùduàn de gěi zāiqū tígōng shíwù yuánzhù。

    Hiệp hội Hồng Cross liên tục cung cấp thực phẩm cho các vùng bị thiên tai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

红十字会 nghĩa là gì? · Kaori Dict