索爾茲伯里平原
giản thể: 索尔兹伯里平原
Suǒěrzībólǐpíngyuán
[ㄙㄨㄛˇ ㄦˇ ㄗ ㄅㄛˊ ㄌㄧˇ ㄆㄧㄥˊ ㄩㄢˊ]
SÁCH NHĨ TƯ BÁ LÝ BÌNH NGUYÊN
- 1.đồng bằng Salisbury

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.