學華語Kaori Dict

紫坪鋪大壩

giản thể: 紫坪铺大坝

píng

ㄗˇ ㄆㄧㄥˊ ㄆㄨ ㄉㄚˋ ㄅㄚˋ

TỬ BÌNH PHÔ ĐẠI ?

  1. 1.đập Zipingpu, Tứ Xuyên

Cách đọc khác:ZǐpíngpūDàbàthác Zipingpu, Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紫坪鋪大壩 nghĩa là gì? · Kaori Dict