紫頰直嘴太陽鳥
giản thể: 紫颊直嘴太阳鸟
zǐjiázhízuǐtàiyángniǎo
[ㄗˇ ㄐㄧㄚˊ ㄓˊ ㄗㄨㄟˇ ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄋㄧㄠˇ]
TỬ GIÁP TRỰC CHUỶ THÁI DƯƠNG ĐIỂU
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật má hồng (Chalcoparia singalensis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.