學華語Kaori Dict

組織胞漿菌病

giản thể: 组织胞浆菌病

zhībāojiāngjūnbìng

ㄗㄨˇ ㄓ ㄅㄠ ㄐㄧㄤ ㄐㄩㄣ ㄅㄧㄥˋ

TỔ CHỨC BÀO TƯƠNG KHUẨN BỆNH

  1. 1.bệnh nấm histoplasma

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

組織胞漿菌病 nghĩa là gì? · Kaori Dict