學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
統制
統制
giản thể:
统制
tǒng
zhì
[ㄊㄨㄥˇ ㄓˋ]
THỐNG CHẾ
1.
kiểm soát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
製造
zhìzào
sản xuất; làm
傳統
chuántǒng
truyền thống
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
系統
xìtǒng
hệ thống
總統
zǒngtǒng
tổng thống (của một quốc gia)
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
限制
xiànzhì
hạn chế
逐字解
Từng chữ trong từ
統
thống
quản lý, chỉ huy, kiểm soát
制
chế
hệ thống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
通知
tōngzhī
thông báo
統治
tǒngzhì
cai trị (một quốc gia)
同志
tóngzhì
đồng chí
同治
Tóngzhì
niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh (1861-1875)
同知
tóngzhī
tri phủ phó (cũ)
同質
tóngzhì
đồng nhất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
統制 nghĩa là gì? · Kaori Dict