經營管理和維護
giản thể: 经营管理和维护
jīngyíngguǎnlǐhéwéihù
[ㄐㄧㄥ ㄧㄥˊ ㄍㄨㄢˇ ㄌㄧˇ ㄏㄜˊ ㄨㄟˊ ㄏㄨˋ]
KINH DOANH QUẢN LÝ HOÀ DUY HỘ
- 1.Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động
- 2.OAM

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.