- 1.xem 網絡語言|网络语言[wang3 luo4 yu3 yan2]

例句Câu ví dụ
- 1
大概是網絡用語吧。
dàgài shì wǎngluòyòngyǔ ba。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.